luminance unit

luminance unit

A scientist records the luminance unit of a light source.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo độ chói: "luminance unit" một đơn vị dùng để đo lường độ chói, tức là cường độ ánh sáng phát ra hoặc phản xạ từ một bề mặt theo một hướng nhất định. Đây một khái niệm trong quang học kỹ thuật chiếu sáng.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị đo độ chói được sử dụng trong thí nghiệm này candela trên mét vuông.)
  • (Các đơn vị đo độ chói khác nhau, như nit hoặc foot-lambert, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Candela trên mét vuông (cd/m²): Đây đơn vị đo độ chói trong Hệ đo lường quốc tế (SI), thường được gọi là "nit" trong ngành hiển thị.

    • The screen brightness is measured in candela per square meter. (Độ sáng màn hình được đo bằng candela trên mét vuông.)
  • Foot-lambert (fL): Một đơn vị đo độ chói trong hệ thống đo lường Anh, thường dùng trong ngành chiếu phim.

    • The projector's output is calibrated to 14 foot-lamberts. (Đầu ra của máy chiếu được hiệu chỉnhmức 14 foot-lamberts.)
Biến thể từ gần giống
  • Nit (n): Đơn vị đo độ chói tương đương với candela trên mét vuông, thường dùng trong công nghệ màn hình.

    • The new smartphone display has a peak brightness of 800 nits. (Màn hình smartphone mới độ sáng tối đa 800 nits.)
  • Luminance (n): Độ chói, đại lượng các đơn vị này đo lường.

    • Luminance is a measure of the light intensity per unit area. (Độ chói một phép đo cường độ ánh sáng trên một đơn vị diện tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Unit of brightness: đơn vị đo độ sáng.
  • Photometric unit: đơn vị trắc quang, bao gồm các đơn vị đo ánh sáng như lumen, lux, độ chói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "luminance unit" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "luminance unit" đây khái niệm chuyên ngành.